Cáo

2009-09-02 1:00 (UTC)

こく koku

報告  ほうこく  báo cáo, thông báo
通告  つうこく thông cáo
警告  けいこく cảnh cáo


告げる つげる  thông báo, thông tin
告げ口 つげぐち tố cáo
告示  こくじ  thông báo, hiểu dụ
告訴  こくそ  phàn nàn, truy tố
告知  こくち  thông tri(通知), thông báo
告白  こくはく tính thật thà
告発  こくはつ phát giác
告別  こくべつ từ biệt
密告  みっこく thông tin bí mật
勧告  かんこく lời khuyên


thông báo ≠ 通報 = thông báo khẩn