Kinh

2009-09-02 0:21 (UTC)

けい kei

経験 けいけん  kinh nghiệm
経営 けいえい  kinh doanh
経緯 けいい  kinh vĩ
経済 けいざい kinh tế
経費 けいひ  kinh phí
経線 けいせん kinh tuyến
経度 けいど  kinh độ
経典 けいてん kinh điển, kinh thánh
神経 しんけい thần kinh


経る  へる   đi qua, trải qua
経過  けいか  qua, trôi qua
経由  けいゆ  trải qua
経歴  けいれき lý lịch
経路  けいろ  con đường
経理  けいり  quản lý tiền tài
経済的 けいざいてき có tính kinh tế