Gia

2009-09-01 0:39 (UTC)

か ka け ke

家族 かぞく   gia tộc
家庭 かてい   gia đình
家業 かぎょう  gia nghiệp, nghề nghiệp
家事 かじ    gia sự, công việc gia đình
家具 かぐ    gia cụ, đồ dùng trong nhà
家系 かけい   gia hệ
家内 かない   nội gia, vợ
家宝 かほう   gia bảo, gia báu
画家 がか    họa gia, họa sĩ
作家 さっか   tác gia, nhà văn
本家 ほんけ   bản gia


家   いえ   nhà
家主  やぬし  chủ nhà
大家  おおや  chủ nhà
借家  しゃくや nhà cho thuê
家賃  やちん  tiền thuê nhà
家屋  かおく  nhà ở
家計  かけい  kinh tế gia đình
自家製 じかせい nhà tự xây
家財  かざい  gia sản
分家  ぶんけ  việc ra ở riêng