Ký

2009-08-29 19:00 (UTC)

き ki

記念 きねん  kỷ niệm
記者 きしゃ  ký giả, nhà báo
記号 きごう  ký hiệu
記憶 きおく  ký ức, ghi nhớ
登記 とうき  đăng ký
日記 にっき  nhật ký
速記 そっき  tốc ký


記す しるす ghi chép
記名 きめい  ký tên
記録 きろく  ghi lại, viết lại
記入 きにゅう ghi vào, viết vào
記事 きじ   bài báo
記述 きじゅつ ghi chép
記載 きさい  ghi chép
暗記 あんき  thuộc lòng, ghi nhớ
明記 めいき  ghi rõ
下記 かき   sau đây, dưới đây
上記 じょうき ở trên, đề cập ở trên
前記 ぜんき  ghi trước
後記 こうき  tái bút
付記 ふき