Kế

2009-08-26 19:21 (UTC)

けい kei

計画 けいかく  kế hoạch
計算 けいさん  kế toán
計略 けいりゃく kế lược


計る  はかる    lượng
計画的 けいかくてき một cách có kế hoạch
計上  けいじょう  tổng cộng
計量  けいりょう  đo lường
会計  かいけい   kê khai, chứng từ
家計  かけい    kinh tế gia đình