Cảm

2009-08-25 2:40 (UTC)

かん kan

感動  かんどう  cảm động
感嘆  かんたん  cảm thán
感想  かんそう  cảm tưởng, cảm nghĩ
感触  かんしょく cảm xúc, xúc cảm
感情  かんじょう cảm tình, tình cảm
感謝  かんしゃ  cảm tạ, cảm ơn(感恩…không có trong tiếng Nhật)
感激  かんげき  cảm kích
感覚  かんかく  cảm giác
感化  かんか   cảm hóa
同感  どうかん  đồng cảm


感じる かんじる   cảm tháy
感受性 かんじゅせい tính cảm nhận
感知  かんち    nhận thức