Động

2009-08-26 1:13 (UTC)

どう dou

感動  かんどう  cảm động
動詞  どうし   động từ
動物  どうぶつ  động vật
動力  どうりょく động lực
自動  じどう  tự động


動く  うごく   chuyển động , vận động
動じる どうじる  lộn xộn
動機  どうき   năng động
動悸  どうき   đập nhanh
動揺  どうよう  không yên
動物園 どうぶつえん vườn thú