Tự

2009-08-25 23:42 (UTC)

じ ji し shi

自覚  じかく   tự giác
自殺  じさつ   tự sát
自称  じしょう  tự xưng
自信  じしん   tự tin
自然  しぜん   tự nhiên
自治  じち    tự trị
自重  じちょう  tự trọng
自動  じどう   tự động
自分  じぶん   tự thân
自慢  じまん   tự mãn
自由  じゆう   tự do
自在  じざい   tự tại
自立・自活 じりつ・じかつ tự lập


自ら  みずから  tự bản thân
自衛隊 じえいたい đội tự vệ
自家製 じかせい  nhà tự xây
自主的 じしゅてき độc lập, tự chủ
自発的 じはつてき tự phát
自尊心 じそんしん tự tôn trọng
自動車 じどうしゃ xe ô tô
自転車 じてんしゃ xe đạp
自営  じえい   tự kinh doanh
自宅  じたく   nhà của mình
自炊  じすい   tự nấu ăn
自己・自我 じこ・じが tự mình