Phương

2009-09-11 1:29 (UTC)

ほう hou


方位  ほうい    phương vị
方言  ほうげん   phương ngôn
方向  ほうこう   phương hướng
方策  ほうさく   phương sách
方法  ほうほう   phương pháp
方法論 ほうほうろん phương pháp luận
方針  ほうしん   phương châm
方式  ほうしき   phương thức
方便  ほうべん   phương tiện
方面  ほうめん   phương diện
後方  こうほう   hậu phương
東方  とうほう   đông phương
南方  なんぽう   nam phương


~方  ~かた、~がた người phía đối thoại
方角  ほうがく   định hướng
方程式 ほうていしき phương trình
快方  かいほう   thuyên giảm
前方  ぜんぽう   phách, trước