Kết

2009-09-11 0:59 (UTC)

けつ ketsu


結果  けっか   kết qủa
結局  けっきょく kết cục
結論  けつろん  kết luận
結婚  けっこん  kết hôn
結成  けっせい  kết thành
結構  けっこう  kết cấu
結合  けつごう  kết hợp
結晶  けっしょう kết tinh
集結  しゅうけつ tập kết, tập trung
連結  れんけつ  liên kết


結ぶ  むすぶ   kết
結う  ゆう    tết
結納  ゆいのう  qùa hứa hôn
結末  けつまつ  kết thúc
結実  けつじつ  kết trái
結束  けっそく  đồng lòng nỗ lợc
結託  けったく  cấu kết
結核  けっかく  bệnh lao sởi
完結  かんけつ  kết thúc