Trọng

2009-09-08 23:21 (UTC)

ちゅう chuu


仲   なか    mối quan hệ
仲間  なかま   tình bạn
仲居  なかい   người phụ nữ nấu bếp, phục vụ
仲買  なかがい  môi giới
仲良し なかよし  thân mật
仲直り なかなおり giảng hòa, kiến tạo hòa bình
仲人  なこうど  người môi giới
仲裁  ちゅうさい phân giải
仲介  ちゅうかい trung gian