Kim

2009-09-07 23:11 (UTC)

きん kin こん kon


金星  きんせい  sao kim
金銭  きんせん  kim tiền, tiền
金属  きんぞく  kim thuộc, kim loại
金額  きんがく  kim ngạch
黄金  おうごん  hoàng kim, tiền vàng


金   かね    tiền
金持ち かねもち  giàu có
金具  かなぐ   ngũ kim
金貨  きんか   tiền vàng
金庫  きんこ   kho vàng
金鉱  きんこう  mỏ vàng
金策  きんさく  khoản, tài khoản
金髪  きんぱつ  tóc bạch kim
金融  きんゆう  tài chính
金利  きんり   lợi tức
金曜日 きんようび thứ sáu
金色  こんじき  màu vàng
換金  かんきん  thanh toán, bán được
貴金属 ききんぞく kim loại quý