Hoàng

2009-09-07 22:55 (UTC)

こう kou


黄河  こうが   (sông)Hoàng Hà
黄金  おうごん  hoàng kim, tiền vàng


黄色  きいろ   màu vàng
黄身  きみ    lòng đỏ trứng
黄土  おうど   đất vàng
黄金色 こがねいろ màu sắc của vàng(kim loại)