Nhạc

2009-09-05 21:56 (UTC)

がく gaku らく raku


楽典  がくてん   nhạc điển, quy tắc soạn nhạc
楽譜  がくふ    phổ nhạc, bản nhạc
音楽  おんがく   âm nhạc


楽しい たのしい   vui
楽しむ たのしむ   tận hưởng
楽しみ たのしみ   vui vẻ
楽団  がくだん   dàn nhạc
楽器  がっき    nhạc cụ
楽   らく     dễ, thư giãn
楽園  らくえん   nơi cực lạc, lạc vien
楽勝  らくしょう  dễ dàng thắng
楽天  らくてん   lạc quan
楽天的 らくてんてき một cách lạc quan
楽々  らくらく   dễ
楽観的 らっかんてき một cách lạc quan
気楽  きらく    thư thái, an nhàn
極楽  ごくらく   cực lạc
道楽  どうらく   giải trí, hứng thú,
娯楽  ごらく    vui vẻ, giải trí
快楽  かいらく   khoái lạc
軽音楽 けいおんがく nhạc nhẹ